Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thu phí" (1)

thu phí
Tiếng Anh Cụm từCollect fees
Từ vựng của tôi
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
Scheme to collect fees for cars entering the inner city.

swap_horiz Từ liên quan "thu phí" (2)

có thu phí
phát
Tiếng Anh Danh từfee-charging
Từ vựng của tôi
đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
hệ thống thu phí tự động
phát
Tiếng Anh Danh từetc (automatic toll collection system)
Từ vựng của tôi
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).

format_quote Cụm từ "thu phí" (6)

thu phí sửa đổi
Charge change fee
đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
Scheme to collect fees for cars entering the inner city.
Thành phố sẽ thu phí đậu xe từ năm sau.
The city will collect parking fees starting next year.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.